THƯ VIỆN TỈNH THÁI BÌNH

Văn học & Tu từ học (Trang 2) In Email

60/. AU YAO - HSING. Ô Long Viện siêu buồn cười / Au Yao - Hsing ; Phương Linh dịch.- H. : Kim đồng, 2010
T. 5 : Đội cảm tử chua ngọt / Au Yao - Hsing ; Phương Linh dịch.- 2010. - 131r..- 19500đ

Ký hiệu môn loại: 895.1

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.016893-16897, TN.019878

61/. AU YAO - HSING. Ô Long Viện siêu buồn cười / Au Yao - Hsing ; Phương Linh dịch.- H. : Kim đồng, 2010
T. 4 : Trái ngọt tình yêu / Au Yao - Hsing ; Phương Linh dịch.- 2010. - 131r..- 19500đ

Ký hiệu môn loại: 895.1

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.014564, TN.014566-14569, TN.016888-16892, TN.019877

62/. AU YAO - HSING. Ô Long Viện siêu buồn cười / Au Yao - Hsing ; Phương Linh dịch.- H. : Kim đồng, 2010
T. 2 : Thái bổ đầu kho tàu / Au Yao - Hsing ; Phương Linh dịch.- 2010. - 131tr..- 19500đ

Ký hiệu môn loại: 895.1

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.014555-14559, TN.016878-16882, TN.019876

63/. AU YAO - HSING. Ô Long Viện siêu buồn cười / Au Yao - Hsing ; Phương Linh dịch.- H. : Kim đồng, 2010
T. 1 : Đậu phụ Rồ -man - tic / Au Yao - Hsing ; Phương Linh dịch.- 2010. - 131tr..- 19500đ

Ký hiệu môn loại: 895.1

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.014550-14554, TN.016873-16877, TN.019875

64/. AU YAO - HSING. Ô Long Viện siêu buồn cười / Au Yao - Hsing ; Phương Linh dịch.- H. : Kim đồng, 2010
T. 10 : Đại chiến súc sắc / Au Yao - Hsing ; Phương Linh dịch.- 2010. - 131tr..- 19500đ

Ký hiệu môn loại: 895.1

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.014570-14574, TN.015854-15857, TN.015862, TN.016918- 16922, TN.019888-19889

65/. AU YAO HSING. Ô long viện / Au Yao Hsing ; Phương Linh dịch.- H. : Kim đồng, 2010 ; 17cm
T. 3 : Hoa đà tóc vàng / Au Yao Hsing ; Phương Linh dịch.- 2010. - 119tr..- 18000đ

Ký hiệu môn loại: 895.1

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.013446-13450, TN.019894

66/. AU YAO HSING. Ô long viện / Au Yao Hsing ; Phương Linh dịch.- H. : Kim đồng, 2010 ; 17cm
T. 4 : Lầm đường lạc lối / Au Yao Hsing ; Phương Linh dịch.- 2010. - 119tr..- 18000đ

Ký hiệu môn loại: 895.1

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.013451-13455, TN.019895

67/. AU YAO HSING. Ô Long viện vườn thú hiếm : Truyện tranh / Au Yao Hsing.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 17cm
T.5 : Côn trùng và bò sát / Au Yao Hsing ; Thuỳ An dịch.- 2011. - 111tr..- 19500đ

Ký hiệu môn loại: 895.1

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.019899

68/. AU YAO HSING. T. 10 : Đấu với hàng lậu / Au Yao Hsing ; Phương Linh dịch.- 2010. - 119tr..- 18000đ

Ký hiệu môn loại: 895.1

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.013481-13485, TN.019896-19898

69/. Bác Hồ với thiếu niên, nhi đồng / Trần Dân Tiên, Nguyễn Phúc Nghiệp, Phong Nhã,.... - Xuất bản lần thứ 2 có sửa chữa, bổ sung.- H. : Chính trị Quốc gia, 2011. - 352tr. ; 21cm. - 62000đ

Tóm tắt: Tập hợp những bài nói, bài viết của Bác Hồ với thiếu nhi, những mẩu chuyện về Bác Hồ với thiếu nhi và những lời dạy của Người về nhiệm vụ chăm sóc và giáo dục các cháu thiếu niên, nhi đồng

Ký hiệu môn loại: 895.9223

Số ĐKCB:

Kho Đọc: DN.050214
Kho Mượn: MN.093822-93823

70/. BẠCH NGỌC THẠCH. Thiết thư trúc kiếm : Truyện võ hiệp Trung Hoa / Bạch Ngọc Thạch ; Hùng Phương dịch.- Tp. Hồ Chí Minh : Văn nghệ, 2009 ; 24cm
T. 1 / Bạch Ngọc Thạch ; Hùng Phương dịch.- 2009. - 499tr..- 90000

Ký hiệu môn loại: 895.1

Số ĐKCB:

Kho Đọc: DV.007682
Kho Lưu động: LD.015707-15709, LD.023923-23925
Kho Mượn: MV.010137-10140, MV.011072-11073

71/. BẠCH NGỌC THẠCH. Thiết thư trúc kiếm : Truyện võ hiệp Trung Hoa / Bạch Ngọc Thạch ; Hùng Phương dịch.- Tp. Hồ Chí Minh : Văn nghệ, 2009 ; 24cm
T. 2 / Bạch Ngọc Thạch ; Hùng Phương dịch.- 2009. - 558tr..- 99000đ

Ký hiệu môn loại: 895.1

Số ĐKCB:

Kho Đọc: DV.007683

Kho Lưu động: LD.015710-15712, LD.023926-23928
Kho Mượn: MV.010141-10144, MV.011074-11075

72/. BAEK HYE KYUNG. Ngôi sao may mắn : Truyện tranh / Baek Hye Kyung ; Hải Phượng dịch.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm
T.1 / Baek Hye Kyung ; Hải Phượng dịch.- 2011. - 198tr..- 18000đ

Ký hiệu môn loại: 895.7

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.019800-19804

73/. BAEK HYE KYUNG. Ngôi sao may mắn : Truyện tranh / Baek Hye Kyung ; Hải Phượng dịch.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm
T.2 / Baek Hye Kyung ; Hải Phượng dịch.- 2011. - 195tr..- 18000đ

Ký hiệu môn loại: 895.7

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.019805-19809

74/. BAEK HYE KYUNG. Ngôi sao may mắn : Truyện tranh / Baek Hye Kyung ; Hải Phượng dịch.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm
T.3 / Baek Hye Kyung ; Hải Phượng dịch.- 2011. - 199tr..- 18000đ

Ký hiệu môn loại: 895.7

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.019810-19814

75/. BISCO HATORI. Sáu chàng trai và một cô gái / Bisco Hatori ; Vân Quyên dịch.- H. : Kim đồng, 2010 ; 18cm
T.18 / Bisco Hatori ; Bùi Minh Vũ dịch.- 2011. - 223tr..- 16000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.019507-19511

76/. BULFINCH, THOMAS. Thần thoại Hy Lạp / Thomas Bulfinch ; Lời: Lee Kyungjin ; Tranh: Seo Young ; Dịch: Hải Oanh,....- H. : Kim đồng, 2008 ; 21cm
T. 6 : Anh hùng Héc - Quyn / Thomas Bulfinch ; Lời: Lee Kyungjin ; Tranh: Seo Young ; Dịch: Hải Oanh,....- 2008. - 195tr..- 35000đ

Ký hiệu môn loại: 895.7

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.010656-10658, TN.019991

77/. CAO VĂN TƯ. Mùa cốm : Tản văn / Cao Văn Tư.- H. : Văn học, 2011. - 147tr. ; 19cm. - 28000đ

Ký hiệu môn loại: 895.9228

Số ĐKCB:

Kho Đọc: DN.050154
Kho Lưu động: LD.023965-23967
Kho Mượn: MN.093702-93703

78/. Cậu bé cung trăng.- H. : Mỹ thuật, 2010. - 101tr. : tranh màu ; 21cm. - 32000đ

Ký hiệu môn loại: 895.9223

Kho Lưu động: LD.019636-19638
Kho Thiếu nhi: TN.019479-19481

Số ĐKCB:

79/. CHAN KASHINOKI. Tiệm thời trang : Truyện tranh / Chan Kashinoki ; Thanh Thuý dịch = Love - cotton.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm
T.1 / Chan Kashinoki ; Thanh Thuý dịch.- 2011. - 173tr..- 15000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.019775-19779

80/. CHAN KASHINOKI. Tiệm thời trang : Truyện tranh / Chan Kashinoki ; Thanh Thuý dịch = Love - cotton.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm
T.5 / Chan Kashinoki ; Thanh Thuý dịch.- 2011. - 182tr..- 15000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.019795-19799

81/. CHAN KASHINOKI. Tiệm thời trang : Truyện tranh / Chan Kashinoki ; Thanh Thuý dịch = Love - cotton.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm

T.4 / Chan Kashinoki ; Thanh Thuý dịch.- 2011. - 175tr..- 15000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.019790-19794

82/. CHAN KASHINOKI. Tiệm thời trang : Truyện tranh / Chan Kashinoki ; Thanh Thuý dịch = Love - cotton.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm
T.2 / Chan Kashinoki ; Thanh Thuý dịch.- 2011. - 175tr..- 15000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.019780-19784

83/. CHAN KASHINOKI. Tiệm thời trang : Truyện tranh / Chan Kashinoki ; Thanh Thuý dịch = Love - cotton.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm
T.3 / Chan Kashinoki ; Thanh Thuý dịch.- 2011. - 179tr..- 15000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.019785-19789

84/. Charles Darwin : Cậu bé thực hiện ước mơ bằng sự tập trung và kiên trì / Lời: Hyeong Mo-Ahn ; Tranh: Tae-Soo Lee ; Ngọc Anh dịch.- H. : Kim đồng, 2010. - 198tr. : tranh màu ; 21cm. - 45000đ

Ký hiệu môn loại: 895.7

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.016683-16687, TN.020008

85/. Chiếc hộp gia bảo / Võ Thị Xuân Hà.- H. : Hội nhà văn, 2005. - 155tr. ; 19cm. - 15000đ

Ký hiệu môn loại: 895.92234

Số ĐKCB:

Kho Lưu động: LD.008086-8090
Kho Thiếu nhi: TN.020035

86/. CHU VĂN. Tiếng hát trong rèm : Tập truyện dã sử / Chu Văn.- H. : Dân trí, 2011. - 194tr. ; 21cm. - 40000đ

Ký hiệu môn loại: 895.922334

Số ĐKCB:

Kho Đọc: DN.050185
Kho Mượn: MN.093765-93766

87/. Chùa Hương cõi phật - Nguồn thơ / Nguyễn Cao, Bùi Dị, Vũ Phạm Hàm,... ; Tuyển chọn: Bùi Văn Vượng,....- Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2011. - 154tr. ; 15cm. - 19500đ

Ký hiệu môn loại: 895.9221008

Số ĐKCB:

Kho Đọc: DN.050166
Kho Mượn: MN.093721-93722

88/. CLEZIO, LE. Những nẻo đưỡng đời và những bản tình ca khác / Le Clezio ; Hồ Thanh Vân dịch.- H. : Hội nhà văn, 2010. - 214tr. ; 20cm. - 38000đ

Ký hiệu môn loại: 843

Số ĐKCB:

Kho Đọc: DN.050129
Kho Mượn: MN.093658-93659

89/. DIỆP TỬ. Gặp anh là điều bất ngờ tuyệt vời nhất : Tiểu thuyết / Diệp Tử ; Mai Dung dịch.- H. : Văn học, 2011. - 546tr. ; 21cm. - 115000đ

Ký hiệu môn loại: 895.1

Kho Đọc: DN.050249
Kho Mượn: MN.093898-93899

Số ĐKCB:

90/. DIYANNI, ROBERT. Literature : Reading fiction, poetry, and drama / Robert DiYanni. - 5th ed..- Boston,... : McGraw-Hill, 2002. - 2010p. ; 24cm. - 663000đ
Ind.

Tóm tắt: Giới thiệu một số câu chuyện về khoa học viễn tưởng, một số bài thơ và vở kịch cùng những phân tích về thể loại, phong cách viết,...đối với từng tác phẩm cụ thể

Ký hiệu môn loại: 808

Số ĐKCB:

Kho Ngoại văn: NV.003029

91/. DOSTOEVSKI, PH.. Đêm trắng : Một câu chuyện tình lãng mạn theo hồi ức của một kẻ mộng mơ  / Ph. Dostoevski ; Đoàn Tử Huyến dịch. - In lần thứ 4, có sửa chữa.- H. : Lao động, 2011. - 123tr. : ảnh ; 21cm. - 30000đ
Dịch từ nguyên bản tiếng Nga

Ký hiệu môn loại: 891.73

Số ĐKCB:

Kho Đọc: DN.050124
Kho Mượn: MN.093648-93649

92/. DƯƠNG THUỴ. Trả lại nụ hôn / Dương Thuỵ.- Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2011. - 244tr. : ảnh ; 20cm. - 55000đ

Tóm tắt: Ghi chép lại những cảm nhận sâu sắc của tác giả trong chuyến đi xa qua các địa danh quốc gia từ châu Âu đến châu Á về con người, chuyện tình, danh thắng, thiên nhiên, văn hoá... với cảm xúc 4 mùa xuân - hạ - thu - đông

Ký hiệu môn loại: 895.9228403

Số ĐKCB:

Kho Đọc: DN.050260
Kho Mượn: MN.093922-93923

93/. ĐÀO HẢI. Tý Quậy / Đào Hải.- H. : Kim Đồng : tranh màu ; 21cm.-. - 20000đ
T.7 / Đào Hải.- 2011. - 171tr..- 30000đ

Ký hiệu môn loại: 895.9223

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.018940-18942, TN.020003

94/. ĐÀO HẢI. Tý Quậy / Đào Hải. - In lần thứ 17.- H. : Kim Đồng. - 171tr. ; 21cm
T.4 / Đào Hải.- 2010. - 171tr..- 25000đ

Ký hiệu môn loại: 895.9223

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.020001

95/. ĐÀO HẢI. Tý Quậy / Đào Hải. - In lần thứ 17.- H. : Kim Đồng. - 171tr. ; 21cm
T.6 / Đào Hải.- 2010. - 171tr..- 25000đ

Ký hiệu môn loại: 895.9223

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.020002

96/. ĐÀO HỮU PHƯƠNG. Vọng phu hai mặt : Tập truyện ngắn / Đào Hữu Phương.- H. : Văn học, 2011. - 203tr. ; 19cm. - 40000đ
Nội dung: Nước mắt biển, Vọng phu hai mặt, Di cảo,...

Ký hiệu môn loại: 895.92234

Kho Đọc: DN.050242
Kho Lưu động: LD.023986-23988
Kho Mượn: MN.093881-93882

Số ĐKCB:

97/. ĐẶNG ĐÌNH LIÊM. Kẻ cướp tình yêu : Tập truyện vụ án về gia đình / Đặng Đình Liêm.- H. : Lao động, 2011. - 315tr. : 19cm. - 59500đ

Ký hiệu môn loại: 895.92234

Số ĐKCB:

Kho Đọc: DN.050246
Kho Mượn: MN.093892, MN.093894

98/. ĐẬU ĐINH. Hội sinh viên cung diện R : Tiểu thuyết / Đậu Đinh ; Nông Thị Hoàng Anh dịch.- H. : Lao Động, 2011. - 404tr. ; 21cm. - 79000đ

Ký hiệu môn loại: 895.1

Số ĐKCB:

Kho Đọc: DN.050263
Kho Mượn: MN.093928-93929

99/. ĐIỆN TUYẾN. Hương mật tựa khói sương : Tiểu thuyết / Điện Tuyến ; Nguyễn Thu Phương dịch.- H. : Văn học, 2011. - 660tr. ; 21cm. - 138000đ

Ký hiệu môn loại: 895.1

Số ĐKCB:

Kho Đọc: DN.050256
Kho Mượn: MN.093912-93913

100/. ĐỖ CHU. Bên dòng sông Mơ : Tập truyện ngắn / Đỗ Chu, Nguyễn Phan Hách, Tô Hải Vân.- H. : Dân trí, 2011. - 226tr. ; 21cm. - 45000đ

Ký hiệu môn loại: 895.9223008

Số ĐKCB:

Kho Đọc: DN.050188
Kho Mượn: MN.093769-93770

101/. ĐỖ HỒNG NGỌC. Thư gởi người bận rộn / Đỗ Hồng Ngọc.- Tp.Hồ Chí Minh : Văn hoá văn nghệ, 2010. - 247tr. ; 17cm. - 55000đ

Ký hiệu môn loại: 895.9228

Kho Đọc: DN.050137
Kho Mượn: MN.093673-93674

Số ĐKCB:

102/. ĐỖ NGỌC YÊN. Mạt vận : Tiểu thuyết / Đỗ Ngọc Yên.- H. : Thời đại, 2011. - 415tr. ; 21cm. - 66000đ

Ký hiệu môn loại: 895.92234

Số ĐKCB:

Kho Đọc: DN.050175
Kho Mượn: MN.093745-93746

103/. Đồi gió hú / Nguyên tác: Êmily Brônti ; Tranh, lời: Han Kiên ; Dịch: Nguyễn Thị Thắm. - Tái bản lần 1.- H. : Kim Đồng, 2008. - 219tr. : tranh vẽ ; 21cm. - 24000đ

Ký hiệu môn loại: 895.7

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.020021

104/. FUJIKI SYUN. Akuno của tôi : Truyện tranh / Fujiki Syun = My first Mr. Akuno.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm
T.1 / Fujiki Syun ; Thu Trang dịch.- 2011. - 186tr..- 16000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.019742-19746

105/. FUJIKI SYUN. Akuno của tôi : Truyện tranh / Fujiki Syun = My first Mr. Akuno.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm
T.7 / Fujiki Syun ; Trịnh Thu Giang dịch.- 2011. - 190tr..- 16000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.019770-19774

106/. FUJIKI SYUN. Akuno của tôi : Truyện tranh / Fujiki Syun = My first Mr. Akuno.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm
T.2 / Fujiki Syun ; Thanh Hà dịch.- 2011. - 191tr..- 16000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.019747-19751

107/. FUJIKI SYUN. Akuno của tôi : Truyện tranh / Fujiki Syun = My first Mr. Akuno.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm
T.3 / Fujiki Syun ; Thanh Hà dịch.- 2011. - 186tr..- 16000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.019752-19756

108/. FUJIKI SYUN. Akuno của tôi : Truyện tranh / Fujiki Syun = My first Mr. Akuno.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm
T.4 / Fujiki Syun ; Thanh Hà dịch.- 2011. - 191tr..- 16000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.019757-19761

109/. FUJIKI SYUN. Akuno của tôi : Truyện tranh / Fujiki Syun = My first Mr. Akuno.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm
T.6 / Fujiki Syun ; Trịnh Thu Giang dịch.- 2011. - 186tr..- 16000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.019767-19769

110/. FUJIKI SYUN. Akuno của tôi : Truyện tranh / Fujiki Syun = My first Mr. Akuno.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm

T.5 / Fujiki Syun ; Trịnh Thu Giang dịch.- 2011. - 207tr..- 16000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.019762-19766

111/. FUJIKO. F. FUJIO,. Đôrêmon thêm / Fujiko F Fujio, Tananka Michiaki ; Song Lan Anh dịch.- H. : Kim Đồng, 2010 ; 18cm
T.5 : Lâu đài ma / Fujiko. F. Fujio, Tanaka Michiaki ; Đức Lâm b.s. ; Song Lan Anh dịch.- 2010. - 190tr..- 13000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.019976

112/. FUJIKO. F. FUJIO. Cậu bé siêu nhân : Truyện tranh / Fujiko. F. Fujio.- H. : Kim Đồng, 2006 ; 18cm
T.2 / Fujiko. F. Fujio.- 2006. - 191tr..- 7500đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.019984

113/. FUJIKO. F. FUJIO. Cuốn từ điển kì bí : Truyện tranh / Fujiko. F. Fujio, Tanaka Michiaki ; Song Tâm Quyên dịch.- H. : Kim Đồng, 2006 ; 18cm
T.7 / Fujiko. F. Fujio, Tanaka Michiaki ; Song Tâm Quyên dịch.- 2006. - 187tr..- 7500đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.019924

114/. FUJIKO. F. FUJIO. Doraemon / Fujiko. F. Fujio ; Hồng Trang dịch.- H. : Kim Đồng ; 18cm
T.11 / Fujiko. F. Fujio ; Hồng Trang dịch.- 2011. - 95tr.- 12500đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

Số ĐKCB:

Kho Thiếu nhi: TN.020023

 

Thư mục sách mới

Hỗ trợ trực tuyến


Hãy đăng nhập Yahoo Messenger và kích vào biểu tượng trên để chúng tôi hỗ trợ bạn.